Bản dịch của từ 文物声明 trong tiếng Việt

文物声明

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文物声明 (Danh từ)

wén wù shēng míng
01

Di sản văn hóa, vật phẩm văn hóa

指礼乐典章制度。语本《左传.桓公二年》:“文物以纪之﹐声明以发之。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文物声明

wén

shēng

míng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
物业
物主
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
明上
明世
明业
明丢丢
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép