Bản dịch của từ 文状 trong tiếng Việt

文状

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文状 (Danh từ)

wén zhuàng
01

2.指诉状。

Ví dụ
02

1.向上司申报的文书。

Ví dụ
03

Giấy tờ, văn kiện chính thức (như chữ giao, mệnh lệnh quân đội); giấy cam kết/khế ước

3.字据﹐军令状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文状

wén

zhuàng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép