Bản dịch của từ 文狸 trong tiếng Việt

文狸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文狸 (Cụm từ)

wén lí
01

亦作“文貍”。毛色有花纹的狸猫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文狸

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
狸制
狸变
狸头
狸头瓜
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép