Bản dịch của từ 文献之家 trong tiếng Việt

文献之家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文献之家 (Danh từ)

wén xiàn zhī jiā
01

Người hiểu biết rộng, am tường về lịch sử và văn bản cổ điển.

指博学多闻、熟悉典章掌故的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文献之家

wén

xiàn

zhī

jiā

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
之个
之乎者也
之任
之前
家丁
家下
家下人
家丑
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép