Bản dịch của từ 文献通考 trong tiếng Việt

文献通考

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文献通考 (Danh từ)

wén xiàn tōng kǎo
01

Tài liệu nghiên cứu lịch sử, ghi chép các quy định và chế độ từ xa xưa đến thời Nam Tống.

书名。宋元之际马端临著。三百四十八卷。记载上古到南宋宁宗时历代典章制度沿革。体例仿杜佑《通典》,但分类更细,计有田赋、钱币、户口等二十四门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文献通考

wén

xiàn

tōng

kǎo

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
考中
考亭
考伐
考信
考具
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép