Bản dịch của từ 文玉树 trong tiếng Việt
文玉树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文玉树 (Danh từ)
【wén yù shù】
01
Cây ngọc nhiều màu trong truyền thuyết (cây bằng những viên ngọc bích/đá quý), gợi hình ảnh thần thoại
传说中的五彩玉树。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文玉树
wén
文
yù
玉
shù
树
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
