Bản dịch của từ 文王操 trong tiếng Việt
文王操
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文王操 (Danh từ)
【wén wáng cāo】
01
Tiêu đề: Tên nhạc Tần cổ Nhạc Phúc được cho là do Ôn Vương nhà Chu sáng tác (gọi là nhạc Tần do Ôn Vương chơi)
乐府琴曲名。传为周文王所作。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文王操
wén
文
wáng
王
cāo
操
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
王不留行
王世子
王业
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
