Bản dịch của từ 文王课 trong tiếng Việt
文王课
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文王课 (Danh từ)
【wén wáng kè】
01
Một phương pháp bói bằng đồng tiền thời xưa (dựa trên 64 quẻ do Văn Vương diễn giải từ Bát quái của Phục Hy); gọi tắt là cách chia quẻ Văn Vương để hỏi vận hạn.
旧时一种用铜钱占卜的卜筮形式。传说伏羲画八卦﹐周文王演为六十四卦﹐每卦六爻。此种占卜法因六十四卦而起课﹐所以称文王课。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文王课
wén
文
wáng
王
kè
课
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
王不留行
王世子
王业
课丁
课与
课业
课习
课书
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
