Bản dịch của từ 文玩 trong tiếng Việt

文玩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文玩 (Danh từ)

wén wán
01

Đồ chơi văn hoá (chỉ những đồ vật dùng để thưởng ngoạn)

供赏玩的器物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文玩

wén

wán

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép