Bản dịch của từ 文理俱惬 trong tiếng Việt
文理俱惬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文理俱惬 (Tính từ)
【wén lǐ jù qiè】
01
Vừa hay văn từ vừa thỏa ý—văn phong lẫn tư tưởng đều khiến người đọc/tác giả hài lòng (Hán Việt: văn, lí, khư khiết/khấp → nhớ: văn + lý đều vừa ý).
文、理:指文辞表达和思想内容;惬:满足、满意。文章的形式和内容都令人满意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文理俱惬
wén
文
lǐ
理
jù
俱
qiè
惬
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
俱乐部
俱全
俱备
惬当
惬心
惬心贵当
惬志
惬快
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
