Bản dịch của từ 文瑞楼 trong tiếng Việt

文瑞楼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文瑞楼 (Cụm từ)

wén ruì lóu
01

清嘉庆时浙江桐乡人金檀的藏书楼名。檀喜藏书﹐尤以明人集部为多﹐有《文瑞楼书目》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文瑞楼

wén

ruì

lóu

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép