Bản dịch của từ 文甲 trong tiếng Việt

文甲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文甲 (Danh từ)

wén jiǎ
01

Mai rùa biển (vật liệu vỏ cứng màu nâu vàng dùng làm đồ trang trí — tức 'đài mã' hay 'đái mạo', tức玳瑁)

即玳瑁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文甲

wén

jiǎ

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép