Bản dịch của từ 文皮 trong tiếng Việt

文皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文皮 (Danh từ)

wén pí
01

Một loại da thú có hoa văn, có vẻ đẹp trang trí (da thú có 'vân' hoặc 'vẽ' trang trí); Hán-Việt: văn bì

有文彩的兽皮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文皮

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép