Bản dịch của từ 文盲 trong tiếng Việt

文盲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文盲 (Danh từ)

wén máng
01

Mù chữ; người mù chữ

不识字或识字能力达不到国家规定标准,不具有初步读写能力的成年人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文盲

wén

máng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
盲书
盲云
盲井
盲人
盲人扪烛
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép