Bản dịch của từ 文石陛 trong tiếng Việt

文石陛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文石陛 (Danh từ)

wén shí bì
01

Bậc thang (đài) trong cung điện được ghép bằng đá hoa văn; bậc đá trang trí của lâu đài, điện miếu (Hán Việt: văn + thạch = đá hoa văn)

用文石砌成的宫廷台阶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文石陛

wén

shí

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
石丈
石丈人
石上草
石中美
陛下
陛兵
陛列
陛制
陛卫
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép