Bản dịch của từ 文砖 trong tiếng Việt

文砖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文砖 (Danh từ)

wén zhuān
01

Gạch màu; gạch trang trí nhiều màu (thường dùng để lát nền hoặc ốp tường trang trí)

彩色砖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文砖

wén

zhuān

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
砖位
砖匠
砖厂
砖口
砖块
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép