Bản dịch của từ 文祖 trong tiếng Việt

文祖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文祖 (Danh từ)

wén zǔ
01

Đền thờ tổ tiên (chính) của Hoàng đế Diêu; miếu tổ (giai thoại lịch sử - văn tự cổ)

1.帝尧始祖之庙。

Ví dụ
02

2.泛指太祖庙。

Ví dụ
03

3.继业守文之祖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文祖

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép