Bản dịch của từ 文禁 trong tiếng Việt

文禁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文禁 (Danh từ)

wén jìn
01

Lệnh cấm về văn hoá; quy định cấm đoán các hoạt động, biểu hiện hoặc sản phẩm mang tính văn hóa (ví dụ sách, phim, lễ hội)

文化禁令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文禁

wén

jìn

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép