Bản dịch của từ 文秀 trong tiếng Việt

文秀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文秀 (Tính từ)

wén xiù
01

1.美穗。喻美才。

Ví dụ
02

Văn nhã, thanh tú; dáng vẻ văn nhã, mảnh mai, yếu ớt (thường khen vẻ ngoài dịu dàng, thanh nhã).

2.文雅秀丽;文弱纤秀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文秀

wén

xiù

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép