Bản dịch của từ 文章国 trong tiếng Việt
文章国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文章国 (Danh từ)
【wén zhāng guó】
01
Quốc gia văn hóa, nơi mà văn học, giáo dục và lễ nghi phát triển thịnh vượng.
谓文教礼乐昌盛之邦。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文章国
wén
文
zhāng
章
guó
国
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
章丹
章举
章书
章亥
章京
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
