Bản dịch của từ 文章憎命 trong tiếng Việt

文章憎命

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文章憎命 (Tính từ)

wén zhāng zèng mìng
01

Người có tài nhưng số phận không tốt

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文章憎命

wén

zhāng

zēng

mìng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
章丹
章举
章书
章亥
章京
憎丑
憎人
憎厌
憎命
憎妒
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép