Bản dịch của từ 文笔匠 trong tiếng Việt

文笔匠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文笔匠 (Cụm từ)

wén bǐ jiàng
01

专在人身上刺字刻花的匠人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文笔匠

wén

jiàng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép