Bản dịch của từ 文籍 trong tiếng Việt
文籍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文籍 (Danh từ)
【wén jí】
01
1.文字书籍。
Ví dụ
02
Sổ sách, văn kiện ghi chép (sổ mục, bút tích, hồ sơ văn thư)
3.文簿帐册。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sách vở, văn chương (các văn bản, ấn bản cổ/kinh điển); tổng quát chỉ bài viết và sách vở
2.文章典籍。泛指书籍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文籍
wén
文
jí
籍
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
