Bản dịch của từ 文练 trong tiếng Việt

文练

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文练 (Tính từ)

wén liàn
01

Màu nước trong mờ, nhẹ như sương; vẻ đẹp mơ màng của mặt nước hoặc khói nhẹ (gợi hình, thơ mộng)

2.形容水色﹑轻烟之美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vải lụa đã xử lý, có hoa văn (lụa thêu/hoa văn) — vải sợi đã chín có mẫu trang trí

1.有花纹的熟丝织品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文练

wén

liàn

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
练丁
练丝
练丹
练主
练习
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép