Bản dịch của từ 文绘 trong tiếng Việt

文绘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文绘 (Tính từ)

wén huì
01

Lộng lẫy, hoa mỹ; rực rỡ và trang trọng (thường mô tả trang trí, văn phong hoặc sắc màu)

华彩﹐华丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文绘

wén

huì

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
绘事
绘事后素
绘像
绘写
绘制
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép