Bản dịch của từ 文统 trong tiếng Việt

文统

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文统 (Danh từ)

wén tǒng
01

3.犹文治。

Ví dụ
02

Khuôn khổ, hệ thống và bố cục của một bài văn/ tác phẩm (tổng thể cấu trúc văn học)

1.文章的系统和格局。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

2.文学传统。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文统

wén

tǒng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép