Bản dịch của từ 文缀 trong tiếng Việt

文缀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文缀 (Danh từ)

wén zhuì
01

Hàng, dãy múa; đội hình múa (những người múa xếp thành hàng nối tiếp nhau)

文舞的队列。因古舞皆成行缀﹐故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文缀

wén

zhuì

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép