Bản dịch của từ 文翮 trong tiếng Việt

文翮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文翮 (Danh từ)

wén hé
01

Chim có lông vũ hoa văn đẹp; () phần cánh chim () — nhấn mạnh vũ phục, cánh có họa văn

羽毛有文彩的鸟。翮﹐鸟翼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文翮

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép