Bản dịch của từ 文考 trong tiếng Việt

文考

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文考 (Cụm từ)

wén kǎo
01

周文王死后﹐武王颂之为文考。后用为帝王亡父的尊称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文考

wén

kǎo

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
考中
考亭
考伐
考信
考具
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép