Bản dịch của từ 文舆 trong tiếng Việt

文舆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文舆 (Danh từ)

wén yú
01

Xe/cỗ xe trang trí bằng họa tiết màu sắc (cỗ xe khoe dáng, thường dùng trong nghi lễ hoặc diễu hành)

饰以彩绘的车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文舆

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép