Bản dịch của từ 文舫 trong tiếng Việt

文舫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文舫 (Danh từ)

wén fǎng
01

Du thuyền trang trí lộng lẫy (thuyền dùng để vui chơi, tiếp khách)

装饰华美的游艇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文舫

wén

fǎng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
舫人
舫舟
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép