Bản dịch của từ 文艺批评 trong tiếng Việt

文艺批评

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文艺批评 (Danh từ)

wén yì pī píng
01

Phê bình văn nghệ

根据一定的美学观点对作家的作品、创作活动、创作倾向性进行分析和评论是文艺学的组成部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文艺批评

wén

píng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
艺业
艺事
艺人
艺名
批书
批亢抵巇
批亢捣虚
批件
批伔
评书
评事
评产
评介
评价
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép