Bản dịch của từ 文藻 trong tiếng Việt

文藻

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文藻 (Cụm từ)

wén zǎo
01

1.水草。

Ví dụ
02

2.词彩;文彩。

Ví dụ
03

3.指文章;文字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文藻

wén

zǎo

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép