Bản dịch của từ 文行出处 trong tiếng Việt

文行出处

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文行出处 (Cụm từ)

wén xíng chū chǔ
01

文:学问;行:品行;出:作官;处:隐居。旧指文人的学问、品行和对待出仕隐退的态度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文行出处

wén

xíng

chū

chǔ

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
处世
处之夷然
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép