Bản dịch của từ 文衮 trong tiếng Việt

文衮

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文衮 (Cụm từ)

wén gǔn
01

文彩鲜艳的衮衣。古代皇帝及上卿的礼服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文衮

wén

gǔn

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
衮冕
衮司
衮命
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép