Bản dịch của từ 文褓 trong tiếng Việt
文褓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文褓 (Danh từ)
【wén bǎo】
01
Tên gọi văn tự cổ (có dạng Văn葆),một từ Hán cổ dùng làm tên; chủ yếu gặp trong sách cổ và chú giải
1.亦作“文葆”。
Ví dụ
02
Quấn/chiếc khăn/quấn trẻ sơ sinh có thêu; chiếc tã/quấn đẹp dùng để bọc em bé (襁褓 chỉ cái bọc, 文褓 nhấn vào kiểu có thêu hoa văn)
2.绣花的襁褓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文褓
wén
文
bǎo
褓
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
褓姆
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
