Bản dịch của từ 文襄 trong tiếng Việt

文襄

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文襄 (Cụm từ)

wén xiāng
01

1.春秋五霸中的晋文公与宋襄公的并称。

Ví dụ
02

2.春秋时的晋文公与晋襄公的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文襄

wén

xiāng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
襄事
襄办
襄助
襄尺
襄样节度
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép