Bản dịch của từ 文解 trong tiếng Việt
文解
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文解 (Danh từ)
【wén jiě】
01
Công văn; văn bản hành chính (tài liệu chính thức của cơ quan)
2.公文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giấy chứng nhận/phép do quan địa phương cấp để người thi đỗ (举人) vào kinh dự thi (giấy cấp cho người đi dự khoa cử trung ương).
1.入京应试的证明文书之类。科举乡试中式称举人﹐考中举人即由地方官给予文解发解入京﹐参加中央考试。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文解
wén
文
jiě
解
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
解下
解不下
解严
解义
解乏
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
