Bản dịch của từ 文语 trong tiếng Việt

文语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文语 (Danh từ)

wén yǔ
01

Lời nói sắc sảo, súc tích; câu chữ cô đọng, ý tứ tinh tế (Hán-Việt: văn ngữ ~ lời văn tinh luyện)

1.精辟的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.掉文的语言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文语

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép