Bản dịch của từ 文象 trong tiếng Việt

文象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文象 (Danh từ)

wén xiàng
01

1.日月星辰变化的迹象。

Ví dụ
02

Văn vật, điều khoản và chế độ văn khố; những văn bản, quy chế cổ hoặc ghi chép hành chính (tài liệu, điều lệ mang tính chính thức)

2.文物典章制度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.文字。以象形字最原始﹐故云。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文象

wén

xiàng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
象为
象主
象乐
象事
象人
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép