Bản dịch của từ 文质三统 trong tiếng Việt
文质三统
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文质三统 (Danh từ)
【wén zhì sān tǒng】
01
Một cách nói lịch sử: chỉ việc cai trị, chế độ của ba triều đại Hạ, Thương, Chu (tức ba triều khác nhau về chính sự)
谓夏﹑商﹑周三代政事不同。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文质三统
wén
文
zhì
质
sān
三
tǒng
统
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
质买
质人
质仁
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
