Bản dịch của từ 文质彬彬 trong tiếng Việt

文质彬彬

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文质彬彬 (Thành ngữ)

wén zhì bīn bīn
01

Phong nhã; nho nhã; văn vẻ lịch sự; hào hoa phong nhã

原来形容人既文雅又朴实,后来形容人文雅有礼貌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文质彬彬

wén

zhì

bīn

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
质买
质人
质仁
彬彬
彬彬文质
彬彬有礼
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép