Bản dịch của từ 文身 trong tiếng Việt

文身

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文身 (Động từ)

wén shēn
01

Xăm mình; trổ mình; xăm hình; văn thân

在人体上绘成或刺成带颜色的花纹或图形

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文身

wén

shēn

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép