Bản dịch của từ 文身翦发 trong tiếng Việt

文身翦发

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文身翦发 (Cụm từ)

wén shēn jiǎn fā
01

常用以指较落后地区的民俗。同“文身断发”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文身翦发

wén

shēn

jiǎn

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
翦伐
翦刀
翦刀草
翦刈
翦刷
发丧
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép