Bản dịch của từ 文轨 trong tiếng Việt

文轨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文轨 (Danh từ)

wén guǐ
01

(Cổ) Chữ viết và dấu xe: “Sách cùng chữ và ô tô cùng dấu” được dùng làm biểu tượng cho sự đoàn kết dân tộc hoặc tính nhất quán của hệ thống văn hóa; nó có thể được mở rộng thành một văn bản hoặc hệ thống thống nhất.

1.文字和车轨。古代以同文轨为国家统一的标志。语本《礼记.中庸》:“今天下车同轨﹐书同文。”

Ví dụ
02

疆域國家地區的邊界或領土引申指疆土範圍

2.引申指疆域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quy cách, cách thức viết bài (tiêu chuẩn về trật tự, cấu trúc khi làm văn)

3.作文的规范。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文轨

wén

guǐ

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép