Bản dịch của từ 文轩 trong tiếng Việt

文轩

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文轩 (Cụm từ)

wén xuān
01

1.华美的车子。

Ví dụ
02

2.用彩画雕饰栏杆和门窗的走廊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文轩

wén

xuān

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép