Bản dịch của từ 文轴 trong tiếng Việt

文轴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文轴 (Danh từ)

wén zhóu
01

Chỉ văn phẩm, bài văn (mượn ý 'cuộn sách/giấy' như xưa hay cuộn thành trục)

借指文章。因古人文章多装成卷轴﹐故云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文轴

wén

zhóu

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
轴号
轴头
轴子
轴对称
轴带
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép