Bản dịch của từ 文辨 trong tiếng Việt

文辨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文辨 (Danh từ)

wén biàn
01

Lý luận, biện luận văn văn (sự phân tích, tranh biện bằng văn từ) — theo nghĩa cổ: «văn» = lập luận bằng ngôn từ

犹文辩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文辨

wén

biàn

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép