Bản dịch của từ 文达 trong tiếng Việt

文达

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文达 (Danh từ)

wén dá
01

Venda

文达南非东北部的一个内部实行自治的非洲黑人定居区,位于津巴布韦边界附近它在1962年被授权实行有限自治并于1979年取得名义上的独立首都是索霍延都人口374,000

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文达

wén

文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép