Bản dịch của từ 文过遂非 trong tiếng Việt

文过遂非

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文过遂非 (Tính từ)

wén guò suí fēi
01

Che giấu lỗi lầm; tiếp tục sai lầm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文过遂非

wén

guò

suì

fēi

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
非不
非世
非业
非业之作
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép